Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VG/SRC50ZSX-S

Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VG/SRC50ZSX-S
Click image for Gallery
  • Xem các máy công suất khác:

  • 28.750.000
    - Giá bao gồm 10% VAT, Giá chưa bao gồm công lắp đặt
    - Nếu mua >=3 bộ liên hệ để có giá tốt hơn
    - Nếu mua điều hòa cho công trình liên hệ để có giá tốt cho công trình
Liên hệ: 0988257667 - 0916668757 - 0912369286

Giá Điều hòa Âm trần MitsubishiFDT50VG/SRC50ZSX-S

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo) tính công suất điều hòa
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT50ZSXVG
Dàn lạnh   FDT50VG
Dàn nóng   SRC50ZSX-S
Nguồn điện   1 Phase 220-240V, 50Hz / 220V, 60Hz
Công suất lạnh (tối thiểu - tối đa) kW 5.0 ( 1.1 ~ 5.6 )
Công suất nóng (tối thiểu - tối đa) kW 5.4 ( 0.6 ~ 6.3 )
Công suất tiêu thụ làm lạnh /Sưởi kW 1.29 / 1.29
COP làm lạnh /Sưởi   3.88 / 4.19
Dòng điện khởi động A 5
Dòng điện hoạt động tối đa 15
Độ ồn công suất* Dàn lạnh** Làm lạnh/Sưởi dB(A) 54 / 54
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 63 / 63
Độ ồn áp suất* Dàn lạnh** Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp) dB(A) 33 / 30 / 27
Sưởi (Cao/T.b/Thấp) 33 / 30 / 27
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 50 / 49
Lưu lượng gió* Dàn lạnh** Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp) m3/phút 16 / 13 / 10
Sưởi (Cao/T.b/Thấp) 16 / 13 / 10
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 39 / 33
Kích thước Mặt nạ (cao x rộng x sâu) mm 35 x 950 x 950
Dàn lạnh 236 x 840 x 840
Dàn nóng 640 x 800(+71) x 290
Trọng lượng tịnh Dàn lạnh (Thân máy/Mặt nạ) kg 24 (19/5)
Dàn nóng 45
Kích cỡ đường ống Đường lỏng/Đường hơi Ømm 6.35(1/4”) / 12.7(1/2”)
Độ dài đường ống m Tối đa 30
Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/thấp hơn m Tối đa 20/20
Dãy nhiệt độ hoạt động Làm lạnh °C -15~46***
  Sưởi -20~24
Mặt nạ   T-PSA-5AW-E, T-PSAE-5AW-E
Bộ lọc x số lượng   Bộ lọc nhựa x 1 (có thể rửa được)
Hệ điều khiển (tùy chọn) Có dây:RC-EX3, RC-E5, RCH-E3 / Không dây:RCN-T-5AW-E2


Thông số kỹ thuật, kích thước Điều hòa Âm trần MitsubishiFDT50VG/SRC50ZSX-S


Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT50ZSXVG
Dàn lạnh   FDT50VG
Dàn nóng   SRC50ZSX-S
Nguồn điện   1 Phase 220-240V, 50Hz / 220V, 60Hz
Công suất lạnh (tối thiểu - tối đa) kW 5.0 ( 1.1 ~ 5.6 )
Công suất nóng (tối thiểu - tối đa) kW 5.4 ( 0.6 ~ 6.3 )
Công suất tiêu thụ làm lạnh /Sưởi kW 1.29 / 1.29
COP làm lạnh /Sưởi   3.88 / 4.19
Dòng điện khởi động A 5
Dòng điện hoạt động tối đa 15
Độ ồn công suất* Dàn lạnh** Làm lạnh/Sưởi dB(A) 54 / 54
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 63 / 63
Độ ồn áp suất* Dàn lạnh** Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp) dB(A) 33 / 30 / 27
Sưởi (Cao/T.b/Thấp) 33 / 30 / 27
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 50 / 49
Lưu lượng gió* Dàn lạnh** Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp) m3/phút 16 / 13 / 10
Sưởi (Cao/T.b/Thấp) 16 / 13 / 10
Dàn nóng Làm lạnh/Sưởi 39 / 33
Kích thước Mặt nạ (cao x rộng x sâu) mm 35 x 950 x 950
Dàn lạnh 236 x 840 x 840
Dàn nóng 640 x 800(+71) x 290
Trọng lượng tịnh Dàn lạnh (Thân máy/Mặt nạ) kg 24 (19/5)
Dàn nóng 45
Kích cỡ đường ống Đường lỏng/Đường hơi Ømm 6.35(1/4”) / 12.7(1/2”)
Độ dài đường ống m Tối đa 30
Độ cao chênh lệch Dàn nóng cao/thấp hơn m Tối đa 20/20
Dãy nhiệt độ hoạt động Làm lạnh °C -15~46***
  Sưởi -20~24
Mặt nạ   T-PSA-5AW-E, T-PSAE-5AW-E
Bộ lọc x số lượng   Bộ lọc nhựa x 1 (có thể rửa được)
Hệ điều khiển (tùy chọn) Có dây:RC-EX3, RC-E5, RCH-E3 / Không dây:RCN-T-5AW-E2

Bảng giá lắp đặt điều hòa

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐiỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 9.000
Công lắp đặt máy 9000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 9.000 1  m    140,000   140,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 12.000
Công lắp đặt máy 12000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 12.000 1  m    160,000   160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 18.000
Công lắp đặt máy 18.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 18.000 1  m    180,000   180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 24.000
Công lắp đặt máy 24.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 24.000 1  m    200,000   200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 4mm 1  m    24,000   24,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    150,000   150,000

Các sản phẩm liên quan