Điều hòa Panasonic 12000 BTU 2 chiều inverter CU/CS Z12VKH-8 - 5*

  • Thương hiệu: Điều hòa Panasonic
  • Model: CU/CS Z12VKH-8
  • Công suất làm lạnh: 12.000 BTU
  • Bảo hành: 12 tháng, bảo hành lắp đặt 12 tháng
  • Xuất xứ: Malaysia
  • Loại máy: Hai chiều
  • Công nghệ inverter: loại inverter tiết kiệm điện
  • Môi chất làm lạnh: Ga R32
  • Trong kho: Có hàng
  • Tóm tắt tính năng: Điều hòa Panasonic CU/CS-Z12VKH-8 (Model 2019)
    2 chiều - 12.000BTU - Gas R32
    Inverter tiết kiệm điện 65%, Cảm biến Econavi
    Làm lạnh nhanh P-Tech, Nanoe-G khử mùi hiệu quả
    Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
    Bảo hành: Máy 1 năm, máy nén 7 năm
  • Giá giao không lắp: 15.600.000 VND
    - Giá bao gồm 10% VAT
    - Nếu mua >=3 bộ liên hệ để có giá tốt hơn

  • Giá có công lắp: 15.850.000 VND
    - Giá bao gồm 10% VAT
    - Công lắp ở vị trí dễ không dùng thang dây, dàn ráo
    - Chung cư đi ống sẵn phát sinh 150.000
    - Nếu mua >=3 bộ liên hệ để có giá tốt hơn
Liên hệ: 0988257667 - 0916668757 - 0912369286

Giá Điều hòa Panasonic 12.000 BTU CU/CS Z12VKH-8

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo) tính công suất điều hòa
Model (50Hz)Khối trong nhàCS-Z12VKH-8
Khối ngoài trờiCU-Z12VKH-8
Công suất làm lạnhSưởi(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW)3.50 (0.92-4.20)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW)3.70 (0.92-5.80)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ)11,900 (3,140-14,300)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ)12,600 (3,140-19,800)
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF)6.95
EER/COP(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW)14.69 (13.96-11.92)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW)16.36 (12.56-12.77)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W)4.32 (4.09-3.50)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W)4.81 (3.68-3.74)
Thông số điệnĐiện áp (V)220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A)4
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W)810 (225-1,200)
Khử ẩmL/giờ2
Pt/ giờ4.2
Lưu thông khíKhối trong nhà (ft³/phút) m³/phút12
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút425
Độ ồnKhối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A)42/28/25
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A)48
Kích thướcKhối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)295x919x199
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)542x780x289
Khối lượng tịnhKhối trong nhà (kg) / (lb)10 (22)
Khối ngoài trời (kg) / (lb)32 (71)
Đường kính ống dẫnỐng lỏng (mm)ø 6.35
Ống lỏng (inch)1-Apr
Ống ga (mm)ø 12.70
Ống ga (inch)1-Feb
Nguồn cấp điệnDàn lạnh
Nối dài ốngChiều dài ống chuẩn7.5
Chiều dài ống tối đa20
Chênh lệch độ cao tối đa15
Ga nạp bổ sung*10


Thông số kỹ thuật, kích thước Điều hòa Panasonic 12.000 BTU CU/CS Z12VKH-8


Model (50Hz)Khối trong nhàCS-Z12VKH-8
Khối ngoài trờiCU-Z12VKH-8
Công suất làm lạnhSưởi(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW)3.50 (0.92-4.20)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW)3.70 (0.92-5.80)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ)11,900 (3,140-14,300)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ)12,600 (3,140-19,800)
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF)6.95
EER/COP(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW)14.69 (13.96-11.92)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW)16.36 (12.56-12.77)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W)4.32 (4.09-3.50)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W)4.81 (3.68-3.74)
Thông số điệnĐiện áp (V)220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A)4
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W)810 (225-1,200)
Khử ẩmL/giờ2
Pt/ giờ4.2
Lưu thông khíKhối trong nhà (ft³/phút) m³/phút12
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút425
Độ ồnKhối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A)42/28/25
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A)48
Kích thướcKhối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)295x919x199
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)542x780x289
Khối lượng tịnhKhối trong nhà (kg) / (lb)10 (22)
Khối ngoài trời (kg) / (lb)32 (71)
Đường kính ống dẫnỐng lỏng (mm)ø 6.35
Ống lỏng (inch)1-Apr
Ống ga (mm)ø 12.70
Ống ga (inch)1-Feb
Nguồn cấp điệnDàn lạnh
Nối dài ốngChiều dài ống chuẩn7.5
Chiều dài ống tối đa20
Chênh lệch độ cao tối đa15
Ga nạp bổ sung*10

Bảng giá lắp đặt điều hòa

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐiỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 9.000
Công lắp đặt máy 9000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 9.000 1  m    140,000   140,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 12.000
Công lắp đặt máy 12000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 12.000 1  m    160,000   160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 18.000
Công lắp đặt máy 18.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 18.000 1  m    180,000   180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 24.000
Công lắp đặt máy 24.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 24.000 1  m    200,000   200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 4mm 1  m    24,000   24,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    150,000   150,000

Các sản phẩm liên quan