Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000 BTU 1 chiều NP-C100DL

  • Thương hiệu: Điều hòa tủ đứng Nagakawa
  • Model: NP-C100DL
  • Công suất làm lạnh: 100.000 BTU
  • Bảo hành: 24 tháng, bảo hành lắp đặt 12 tháng
  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Loại máy: Một chiều
  • Công nghệ inverter: loại không inverter
  • Môi chất làm lạnh: Ga R410A
  • Trong kho: Có hàng

  • 58.000.000
    - Giá bao gồm 10% VAT, Giá chưa bao gồm công lắp đặt
    - Nếu mua >=3 bộ liên hệ để có giá tốt hơn
    - Nếu mua điều hòa cho công trình liên hệ để có giá tốt cho công trình
Liên hệ: 0988257667 - 0916668757 - 0912369286

Giá Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000 BTU NP-C100DL

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo) tính công suất điều hòa

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

NP-C(A)100DL

Năng suất lanh/sưởi

Btu/h

100000/11000

Công suất tiêu thụ

W

10160

Dòng điện

A

18

Nguồn điện

V/P/Hz

380/3/50

Hiệu suất EER

W/ W

2.76/3.01

Lưu lượng gió cục trong

m3/h

4000

Độ ồn cục trong/cục ngoài

dB(A)

55/68

Kích thước cục trong (C*R*S)

mm

1200x380x1855

Kích thước cục ngoài (C*R*S)

mm

1470x854x975

trọng lượng cục trong/cục ngoài

kg

120/208

Kích thước ống dẫn lỏng/hơi* số ống

mm

9.52/19.05*2


Cảm ơn quý khách đã quan tâm điều hòa Điện Lạnh Hà Nội Các tính năng và đặc điểm chính:
- Kiểu dáng sang trọng
- Quạt gió 3 tốc độ
- Hẹn giờ bật tắt 0~12 h
- Chức năng vận hành khi ngủ
- Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
- Màn hiển thị đa mầu
- Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
- Chế độ đảo gió tự động
- Tự khởi động lại (optional)
- Chế độ hoạt động IONZER
- Công nghệ nano Ag+ (optional)
Chức năng khoá (Electron lock)
- Dải điện áp rộng

Thông số kỹ thuật, kích thước Điều hòa tủ đứng Nagakawa 100.000 BTU NP-C100DL


Thông số kỹ thuật

Đơn vị

NP-C(A)100DL

Năng suất lanh/sưởi

Btu/h

100000/11000

Công suất tiêu thụ

W

10160

Dòng điện

A

18

Nguồn điện

V/P/Hz

380/3/50

Hiệu suất EER

W/ W

2.76/3.01

Lưu lượng gió cục trong

m3/h

4000

Độ ồn cục trong/cục ngoài

dB(A)

55/68

Kích thước cục trong (C*R*S)

mm

1200x380x1855

Kích thước cục ngoài (C*R*S)

mm

1470x854x975

trọng lượng cục trong/cục ngoài

kg

120/208

Kích thước ống dẫn lỏng/hơi* số ống

mm

9.52/19.05*2

Bảng giá lắp đặt điều hòa

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐiỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 9.000
Công lắp đặt máy 9000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 9.000 1  m    160,000   160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 12.000
Công lắp đặt máy 12000 BTU 1  Bộ    250,000   250,000
Ống đồng máy 12.000 1  m    180,000   180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    100,000   100,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 18.000
Công lắp đặt máy 18.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 18.000 1  m    200,000   200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 2.5mm 1  m    20,000   20,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    100,000   100,000
Phụ kiện và công lắp đặt Điều hòa 24.000
Công lắp đặt máy 24.000 BTU 1  Bộ    300,000   300,000
Ống đồng máy 24.000 1  m    220,000   220,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ    150,000   150,000
Dây điện 4mm 1  m    24,000   24,000
Ống nước thải  1  m    12,000   12,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ    150,000   150,000

Các sản phẩm liên quan