Điều hòa cây Daikin 18.000 BTU 1 chiều inverter FVA50AMVM/RZF50CV2V

  • Thương hiệu: Điều hòa tủ đứng Daikin
  • Model: FVA50AMVM/RZF50CV2V
  • Công suất làm lạnh: 18.000BTU
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm, máy nén 4 năm
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Loại máy: Một chiều
  • Công nghệ inverter: loại inverter tiết kiệm điện
  • Môi chất làm lạnh: Ga R32
  • Trong kho: Có hàng
  • Tóm tắt tính năng:

  • 32.800.000
    - Giá bao gồm 10% VAT, Giá chưa bao gồm công lắp đặt
    - Nếu mua >=3 bộ liên hệ để có giá tốt hơn
    - Nếu mua điều hòa cho công trình liên hệ để có giá tốt cho công trình
Liên hệ: 0988257667 - 0916668757 - 0912369286
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo) tính công suất điều hòa

Tính năng FVA50AMVM/RZF50CV2V

Điều hòa tủ đứng Daikin - 2 ngựa 2hp 18.000 BTU - inverter

FVA50AMVM/RZF50CV2V+BRC1E63 khiển dây
FVA50AMVM/RZF50CV2V+BRC4C66 khiển xa 
  • Dàn lạnh tủ đứng đặt sàn

  • R-32
  • Điều khiển luồng gió mới tăng tiện nghi
  • Có thể lựa chọn 3 kiểu thổi gió tự động (thổi về phía trước, thổi sang trái, thổi sang phải) để phù hợp với cấu trúc phòng (Áp dụng khi sử dụng điều khiển BRC1E62). Chế độ thổi gió lên/xuống độc lập nhanh chóng phân bổ nhiệt độ đồng đều trong phòng, giúp người dùng tiết kiệm điện năng (điều chỉnh bằng tay).
  • Động cơ quạt DC nâng cao hiệu suất.
  • Vận hành êm ái.
  • Lắp đặt và bảo dưỡng nhanh chóng, dễ dàng.
  • Điều khiển tốc độ quạt theo ý muốn.

Tính năng Điều hòa tủ đứng Daikin inverter R32

/tinh-n%C4%83ng-fva-3pha.

Thông số kỹ thuật điều hòa tủ đứng Daikin inverter R32

Thông số kỹ thuật Điều hòa cây Daikin 18.000 BTU 1 chiều inverter FVA50AMVM/RZF50CV2V

Tên model Dàn nóng FVA50AMVM
Dàn lạnh RZF50CV2V
Nguồn điện Dàn nóng 1 Pha, 220V, 50Hz
Công suất làm lạnh
Chỉ số (Tối thiểu - Tối đa)
kW 5.0
(2.3-5.6)
Btu/h 17,100
(7,800-19,100)
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 1.23
COP W/W 4.07
CSPF Wh/Wh 6.03
Dàn lạnh Màu sắc Trắng sáng
Lưu lượng gió
(C/TB/T)
18/16/14
cfm 635/565/494
Độ ồn ( C/TB/T) dB(A) 43/41/38
Kích thước (C x R x D) mm 1,850*600*270
Trọng lượng máy kg 42
Giới hạn hoạt động CWB 14 to 25
Dàn nóng Màu sắc Trắng ngà
Dàn trao đổi nhiệt Loại Micro channel
Máy nén Loại Máy nén Swing dạng kín
Công suất kW 1.30
Nạp sẵn ga (R32) kg 1.2 (Đã nạp cho 30m)
Độ ồn Làm lạnh dB(A) 48
Chế độ ban đêm dB(A) 44
Kích thước (C x R x D) mm 595*845*300
Trọng lượng kg 41
Giới hạn hoạt động CDB 21 to 46
Ống nối Lỏng (Loe) mm Ø9.5
Hơi (Loe) mm Ø15.9
Nước xả Dàn lạnh mm VP20 (I.D.Ø20*O.D.Ø26)
Dàn nóng mm Ø26.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 50 (Chiều dài tương đương 70)
Độ cao chênh lệch đường ống tối đa m 30
Bọc cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi
phụ kiện lắp đặt điều hòa

Các sản phẩm liên quan